Binature đã trở lại với bản tin xanh trong tuần đầu tháng 5 rồi đây! Những ngày vừa qua đã có chuyện gì xảy ra nhỉ? Tin tức nào đáng chú ý? Hãy cũng Bi điểm qua nhé! 🌻
 

Elon Musk và Jack Dorsey cho rằng khai thác Bitcoin sẽ thúc đẩy năng lượng tái tạo, từ đó có lợi cho môi trường, nhưng nhiều chuyên gia không đồng tình. Jack Dorsey, CEO Twitter, cho rằng các nhà máy đào Bitcoin là “chìa khóa” để tăng sức sản xuất của năng lượng tái tạo. Điều này sẽ giúp con người tận dụng lượng mặt trời và năng lượng gió hiệu quả hơn. Ông cũng chia sẻ một bài nghiên cứu có tên Bitcoin và sự khuyến khích phát triển năng lượng tái tạo trên Twitter để thể hiện quan điểm của mình.

Cathie Wood, người sáng lập kiêm CEO Ark Invest – một công ty chuyên về đầu tư tiền điện tử – cũng ủng hộ ý kiến của Jack Dorsey. Trích lại bài báo mà Dorsey chia sẻ, Wood cho rằng nghiên cứu này đã “xóa bỏ lầm tưởng rằng khai thác Bitcoin đang phá hủy môi trường”. Tuy nhiên, các học giả và nhà phân tích chuyên về năng lượng tái tạo phản đối mạnh mẽ các ý kiến của Dorsey và Musk. Lucas Davis, giáo sư cấp cao về nghiên cứu năng lượng tại Trường Kinh doanh Berkeley Haas, cho rằng bài báo mà Jack Dorsey chia sẻ đang “phóng đại” vai trò của Bitcoin. “Tôi không tin rằng Bitcoin là giải pháp tốt nhất. Đúng là Mỹ, châu Âu và thế giới đã và đang ghi nhận sự gia tăng đáng kể về sản xuất năng lượng tái tạo, nhưng điều này không phải từ Bitcoin”, ông Davis nhận định.

Thực tế, một số nghiên cứu cho thấy có rất ít nhóm đào tiền điện tử thích sử dụng năng lượng tái tạo cho các hệ thống máy đào của mình. Báo cáo từ Wood Mackenzie cho thấy, tại Mỹ, việc khai thác Bitcoin gần như dùng rất ít năng lượng được sản xuất từ gió hoặc năng lượng mặt trời. Tuy nhiên, công ty dự đoán việc sử dụng có thể xảy ra trong tương lai.

Nguồn: Theo The Guardian

Sau khi gần tuyệt chủng vào những năm 1950, số lượng loài cá voi xám đã có một sự phục hồi đáng kể đến mức cho phép chúng rời khỏi danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng vào năm 1994. Giờ đây, chúng là một trong những loài được nhìn thấy thường xuyên nhất dọc theo bờ biển California trong những chuyến di cư về phía nam vào mùa đông và phía bắc vào đầu xuân. Chúng cũng là một trong những loài động vật biển có vú được nghiên cứu nhiều nhất, với dữ liệu có từ những năm 1960. Mỗi khi một con cá voi chết dạt vào bờ, các nhà khoa học sẽ có cơ hội để nghiên cứu và tìm hiểu về tình trạng của biển.

Tuy nhiên, số lượng cá voi xám ở bờ biển phía tây đã giảm trong những năm gần đây – khoảng 24% kể từ năm 2016. Ngày nay, ước tính chỉ còn lại 20.580 con cá voi, theo dữ liệu từ Noaa.

Các vụ đắm tàu trên biển đã được xác định là một trong những nguyên nhân gây nên cái chết của loài cá voi vây. Không giống như cá voi xám, cá voi vây vẫn được xếp vào danh sách có nguy cơ tuyệt chủng. Ước tính chỉ còn khoảng 3.200 con dọc theo bờ biển phía tây ngoài khơi California và các cuộc đắm tàu là mối đe dọa lớn nhất đối với sự sống còn của chúng.

Callie Steffen, một nhà khoa học của dự án tại Benioff Ocean Initiative, cho biết: “Vấn đề này cho thấy những con cá voi đang phải đối mặt với rất nhiều mối đe dọa.” Steffen đang làm việc trong một nhóm phát triển dự án Whale Safe – dự án sử dụng dữ liệu để giúp những người đi biển lập bản đồ vị trí của cá voi khi họ lên kế hoạch cho các chuyến đi ngoài khơi miền nam California. Hệ thống này đã có nhiều tác động tích cực.

Nhưng cá voi có thể di chuyển đến gần bờ biển hơn, khiến chúng có nguy cơ bị tổn thương cao hơn do nạn tàu đâm, tiếng ồn lớn từ các cảng, ô nhiễm hóa chất và mắc cạn vào rác thải, theo một nghiên cứu năm 2019 từ Viện Hải dương học Scripps tại Đại học California, San Diego . Các tác giả của nghiên cứu tin rằng sự thay đổi này có liên quan đến đồng hồ sinh học của cá voi.

Ari Friedlaender, một nhà sinh thái học biển đang giảng dạy và đứng đầu một phòng thí nghiệm tại Đại học California ở Santa Cruz, nói rằng cho dù cá voi bị giết do suy dinh dưỡng hay bị tàu đâm, thì cái chết của chúng cũng nên được coi là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. 

Nguồn: Theo The Guardian

Theo một báo cáo gần đây, trong một thập kỷ qua, rừng Amazon của Brazil đã thải vào khí quyển gần 20% lượng CO2 nhiều hơn so với lượng CO2 khu rừng đã hấp thụ, cho thấy loài người không còn có thể phụ thuộc vào khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới này để giúp hấp thụ lượng khí độc hại do con người gây ra.

Từ năm 2010 đến năm 2019, lưu vực sông Amazon của Brazil đã thải ra 16,6 tỷ tấn CO2, trong khi chỉ giảm giảm đi 13,9 tỷ tấn, theo một báo cáo trên tạp chí Nature Climate Change. Nghiên cứu đã xem xét khối lượng CO2 được hấp thụ và lưu trữ khi rừng phát triển, so với lượng thải trở lại bầu khí quyển khi khu rừng bị thiêu rụi hoặc phá hủy.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nạn phá rừng – thông qua các vụ cháy và chặt phá – tăng gần 4 lần vào năm 2019 so với hai năm trước, từ khoảng 1 triệu ha (2,5 triệu mẫu Anh) lên 3,9 triệu ha (9,6 triệu mẫu Anh). 

Các hệ sinh thái trên cạn là một đồng minh quan trọng khi thế giới đấu tranh để hạn chế lượng khí thải CO2, đạt mức 40 tỷ tấn vào năm 2019. Trong nửa thế kỷ qua, thực vật và đất đã liên tục hấp thụ khoảng 30% lượng khí thải đó, ngay cả khi lượng khí thải đó tăng lên 50% trong giai đoạn đó. Các đại dương cũng đã được cải thiện, giảm hơn 20%.

INRA cho biết trong một tuyên bố: “Brazil đã chứng kiến ​​sự sụt giảm mạnh trong việc áp dụng các chính sách bảo vệ môi trường sau khi thay đổi chính phủ vào năm 2019. Nếu khu vực này trở thành nguồn cung cấp ròng chứ không phải là “bể chứa” CO2, thì việc giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu sẽ khó hơn nhiều.”

Sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu vệ tinh mới được phát triển tại Đại học Oklahoma, lần đầu tiên nhóm các nhà nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng những khu rừng bị suy thoái, chứ không phải các nạn chặt phá rừng, là nguồn phát thải CO2 gây ảnh hưởng đến quá trình nóng lên toàn cầu của Trái Đất.

Dữ liệu được kiểm tra trong nghiên cứu chỉ bao gồm Brazil, nơi có khoảng 60% diện tích rừng nhiệt đới Amazon. Tính cả phần còn lại của khu vực, toàn bộ lưu vực Amazon có lẽ là trung tính (carbon). Nhưng ở các quốc gia khác có rừng nhiệt đới Amazon, nạn phá rừng cũng đang gia tăng và hạn hán ngày càng khốc liệt hơn”.

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng và có thể – trên một ngưỡng nhiệt độ toàn cầu nhất định – khiến rừng nhiệt đới của lục địa này chuyển sang trạng thái thảo nguyên khô hơn nhiều. Điều này sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ đối với khu vực, nơi có một tỷ lệ phần trăm đáng kể động vật hoang dã trên thế giới, mà còn trên toàn cầu.

Nguồn: Theo The Guardian

Các nhà khoa học cảnh báo ngày càng có nhiều người đang bị đe dọa bởi lũ lụt do các hồ băng gây ra.

Khi hành tinh ấm lên và các sông băng rút đi, nước tan chảy tích tụ và tạo thành hồ. Kể từ năm 1990, thể tích, diện tích và số lượng các hồ băng này đã tăng 50% trên toàn cầu. Khi những hồ này trở nên quá đầy, chúng sẽ có nguy cơ bị vỡ hoặc tràn, giải phóng một lượng nước khổng lồ và gây ra lũ lụt thảm khốc.

Mối tương quan giữa nhiệt độ tăng và lũ lụt bùng phát từ hồ băng rất phức tạp. Trong khi sự hình thành và tăng trưởng của hồ băng có thể là do biến đổi khí hậu, các tác nhân khác gây ra lũ lụt thảm khốc thường là các yếu tố phi khí hậu như hình dạng đập, động đất, băng hoặc đá lở vào hồ hoặc lượng mưa cực lớn.

Một trong những yếu tố khiến hồ băng có tính chất nguy hiểm là quy mô dân số hạ lưu có thể bị ảnh hưởng bởi ngập lụt, dao động từ vài trăm đến hàng trăm nghìn, như trường hợp của thành phố Huaraz nằm ở hạ lưu Hồ Palco Cha ở Peru. Tuy nhiên, nhiều yếu tố tác động trong trận lũ bùng phát khiến chúng ta không thể ước tính được có bao nhiêu người có thể gặp rủi ro trên toàn cầu.

Một nghiên cứu năm 2016 cho thấy đã có ít nhất 1.348 trận lũ bắt nguồn từ hồ băng được ghi nhận cho đến nay trên toàn thế giới, với hơn 12.000 người chết. Trung Á là khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất, tiếp theo là Nam Mỹ, sau đó là dãy Alps ở châu Âu, Iceland, Scandinavia, Tây Bắc Mỹ và Greenland.

Các nhà khoa học dự đoán sự gia tăng của hồ băng gây lũ lụt sẽ bắt đầu trong những thập kỷ tới và kéo dài sang đầu thế kỷ 22. Các quốc gia dễ bị tổn thương với dân số và cơ sở hạ tầng có nguy cơ lũ lụt hiện đang phải chạy đua với thời gian để đầu tư vào công tác chuẩn bị ứng phó với thiên tai nhằm tránh những kết quả thảm khốc trong trường hợp lũ lụt bùng phát.

Nguồn: Theo The Guardian

Toyota đã trở thành gã khổng lồ toàn cầu sau khi công bố kế hoạch mở rộng dòng sản phẩm xe điện (EV) và khử cacbon trong hoạt động của mình trong những thập kỷ tới.

Vào tuần trước, hãng đã công bố sự ra mắt của Toyota bZ, dòng xe điện chạy bằng pin (BEV) mới được thành lập, đồng thời trình làng phiên bản ý tưởng của Toyota bZ4X tại triển lãm ô tô Thượng Hải.

Động thái này được đưa ra khi công ty cam kết đạt “tính trung hòa carbon” (carbon neutrality) vào năm 2050 như một phần của chiến lược “Home Planet” mới. “Trong quá trình hoạt động kinh doanh toàn cầu, Toyota sẽ thúc đẩy các chiến lược điện khí hóa góp phần giảm lượng khí thải CO2 trong toàn bộ vòng đời của một chiếc xe, đồng thời tư vấn với các chính phủ về cách cải thiện môi trường để thúc đẩy điện khí hóa”, công ty cho biết. Toyota bZ4X dự kiến ​​sẽ ra mắt tại Nhật Bản và Trung Quốc với mục tiêu có thể bán mẫu xe này trên toàn thế giới bắt đầu từ giữa năm 2022.

Dylan Tanner, giám đốc điều hành tại InfluenceMap, cho biết: “Tuyên bố trung lập carbon của Toyota đã gửi một thông điệp mạnh mẽ tới cả doanh nghiệp Nhật Bản và lĩnh vực ô tô toàn cầu.”

Nguồn: Theo Greenbiz

Khi hầu hết mọi người nghĩ đến điện khí hóa phương tiện giao thông, chúng ta sẽ tự nhiên nghĩ đến ô tô điện. Và tất cả những mẫu xe mới sắp ra mắt – từ Mach-e của Ford đến ID.4 của Volkswagen – đều cực kỳ thú vị.

Việc điện khí hóa các phương tiện thương mại này thậm chí còn quan trọng hơn các phương tiện chở khách để giảm lượng khí thải carbon và làm sạch ô nhiễm không khí địa phương. Các nhà quản lý cũng có nhiều động lực hơn để sử dụng những phương tiện chạy bằng pin này, bởi vì trong một số lượng lớn các trường hợp, xe điện có thể tiết kiệm tiền cho các công ty so với việc sử dụng năng lượng diesel.

Thế nhưng, công nghệ có thể cung cấp nhiều cấu hình khác nhau, cho dù đó là một chiếc xe bán tải lớn hay một chiếc xe đạp chở hàng nhỏ gọn.

Dưới đây là 4 loại xe máy kéo điện sẽ sớm được đưa vào sử dụng và rất đáng được trông chờ:

Máy kéo điện: Những chiếc máy kéo chạy bằng động cơ diesel đang cày xới các trang trại trên khắp nước Mỹ có thể được cung cấp năng lượng bằng pin vào một ngày nào đó. Một công ty khởi nghiệp tên là Solectrac đang sản xuất máy kéo điện thương mại đầu tiên, có thể chạy từ ba đến sáu giờ với một lần sạc và có thể được sạc trong vòng chưa đầy bốn giờ.

Xe tải chuyển hàng và giao hàng bằng điện: Việc điện khí hóa các xe chuyển hàng đang diễn ra mạnh mẽ khi các Công ty Logistics lớn như UPS, Amazon, FedEx và DHL đang tìm cách đổi mới hoạt động của họ. Trên toàn cầu, loại phương tiện này có thể giúp các công ty tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành, bao gồm chi phí nhiên liệu diesel, chi phí bảo dưỡng và chi phí thay thế phanh.

Xe chở rác chạy điện: Cho dù bạn sống ở đâu, việc bị đánh thức lúc 5 giờ sáng bởi một chiếc xe chở rác chạy bên ngoài nhà bạn là một điều thường thấy. Nhưng không phải khi chúng chạy bằng pin. Xe chở rác chạy điện mới bắt đầu xuất hiện trên đường phố của các thành phố và có thể thu gom đồ đạc trong thùng rác nhẹ nhàng và yên ắng hơn nhiều so với xe chạy bằng động cơ diesel.

Xe tải gầu điện: Bất cứ khi nào công ty tiện ích địa phương của bạn phải sửa chữa đường dây hoặc đường đi, nhân viên tiện ích sẽ sử dụng loại xe tải gầu nhỏ. Thế nhưng, những loại xe tải gầu chạy bằng điện lại được yêu thích hơn ở một số nơi vì: Chúng chạy êm và tốt hơn cho người lái và tiết kiệm chi phí diesel.

Nguồn: Theo Greenbiz